Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Ghế ngồi" trong tiếng Hàn
“Ghế ngồi” in Korean is 좌석 (pronounced "jwaseok").
좌석
jwaseok
Sơ cấpGiao thông
Cách dùng & Ngữ cảnh
Ghế ngồi dùng để chỉ chỗ ngồi trên phương tiện giao thông công cộng của Hàn Quốc bao gồm tàu điện ngầm, xe buýt và tàu hỏa. Các toa tàu điện ngầm Hàn Quốc có ghế ngồi dành riêng cho người già, phụ nữ mang thai và hành khách khuyết tật được gọi là ghế ưu tiên (노약자석), nơi mà mọi người rất tôn trọng. Ghế ngồi được đánh số đặt trước là tiêu chuẩn trên tàu KTX và tàu liên tỉnh ở Hàn Quốc.
Câu ví dụ
창가 좌석으로 예약하고 싶어요.
Tôi muốn đặt một ghế cạnh cửa sổ.
Thêm từ chủ đề Giao thông
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Ghế ngồi và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.