Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Sea Level Rise" trong tiếng Hàn
“Sea Level Rise” in Korean is 해수면 상승 (pronounced "haesumyeon sangseung").
해수면 상승
haesumyeon sangseung
Cao cấpMôi trường
Cách dùng & Ngữ cảnh
Mực nước biển dâng cao do băng tan ở cực và sự giãn nở nhiệt của đại dương. Các thành phố ven biển của Hàn Quốc đối mặt với rủi ro từ mực nước biển dâng cao. Các viện nghiên cứu Hàn Quốc nghiên cứu sự thay đổi mực nước biển trên Bán đảo Triều Tiên.
Câu ví dụ
해수면 상승으로 해안 저지대가 위험해요.
Các vùng đất thấp ven biển có nguy cơ bị ảnh hưởng bởi mực nước biển dâng cao.
Thêm từ chủ đề Môi trường
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Sea Level Rise và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.