Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Sasaeng (fan cuồng)" trong tiếng Hàn
“Sasaeng (fan cuồng)” in Korean is 사생팬 (pronounced "Sasaeng paen").
사생팬
Sasaeng paen
Cao cấpVăn hóa
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một fan cực đoan, ám ảnh, xâm phạm quyền riêng tư của thần tượng bằng cách theo dõi họ, truy cập thông tin cá nhân hoặc có hành vi rình rập. Thuật ngữ này kết hợp 사생활 (cuộc sống riêng tư) và 팬 (fan). Một vấn đề xã hội được công nhận trong ngành giải trí Hàn Quốc. Khác với những người hâm mộ thông thường (팬) tôn trọng ranh giới.
Câu ví dụ
사생팬 행동은 아이돌에게 큰 피해를 줄 수 있어요.
Hành vi của sasaeng có thể gây tổn hại lớn cho các thần tượng.
Thêm từ chủ đề Văn hóa
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Sasaeng (fan cuồng) và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.