Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Khuyến mãi" trong tiếng Hàn

세일

Seil

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpMua sắm

Cách dùng & Ngữ cảnh

Khoảng thời gian giá cả được giảm. 대세일 (đại khuyến mãi), 반값 세일 (sale nửa giá). Các dịp mua sắm lớn ở Hàn gồm Black Friday, đợt sale cuối mùa và Lễ hội mua sắm trực tuyến. 세일 상품 (hàng sale) thường được gắn nhãn đỏ. Các trung tâm thương mại Hàn Quốc có những đợt White Sale và xả hàng theo mùa huyền thoại.

Câu ví dụ

오늘 백화점에서 세일한다는 거 알아요? 같이 가요!

Bạn biết hôm nay trung tâm thương mại đang sale không? Đi cùng mình nhé!

Thêm từ chủ đề Mua sắm

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Khuyến mãi và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.