Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Huyết áp" trong tiếng Hàn
“Huyết áp” in Korean is 혈압 (pronounced "hyeorap").
혈압
hyeorap
Cách dùng & Ngữ cảnh
혈압 là chỉ số sức khỏe được theo dõi thường xuyên ở Hàn Quốc, nơi huyết áp cao (고혈압) khá phổ biến do chế độ ăn nhiều muối. Kiểm tra 혈압 định kỳ là một phần của các cuộc khám sức khỏe tổng quát do nhà tuyển dụng cung cấp. Nhiều cửa hàng tiện lợi và hiệu thuốc ở Hàn Quốc có máy đo 혈압 miễn phí.
Câu ví dụ
혈압이 높아서 매일 약을 먹고 있어요.
Huyết áp của tôi cao nên tôi uống thuốc mỗi ngày.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'hyeo-rap' — 'hyeo' như 'hyuh' (một âm tiết, phát âm nhanh), 'rap' vần với 'rahp' với âm p không bật hơi. Âm 'l' của 'hyeol' nối vào 'ap' thành 'rap'.
Câu ví dụ khác
thói quen sức khỏe của người lớn tuổi
아침마다 혈압을 재요.
Tôi đo huyết áp của mình mỗi sáng.
tư vấn y tế
혈압이 높은 편이에요.
Huyết áp của tôi có xu hướng cao.
hướng dẫn của bác sĩ
혈압약을 꾸준히 먹어야 해요.
Tôi cần uống thuốc huyết áp đều đặn.
Ngữ cảnh văn hóa
Kiểm soát huyết áp (혈압) là một mối quan tâm lớn ở Hàn Quốc, nơi huyết áp cao (고혈압) ảnh hưởng đến khoảng 1/3 người trưởng thành, một phần do chế độ ăn truyền thống nhiều muối. Máy đo huyết áp (혈압계) miễn phí có sẵn tại nhiều hiệu thuốc, cửa hàng tiện lợi và trung tâm cộng đồng. Người lớn tuổi thường kiểm tra huyết áp của họ nhiều lần trong ngày như một phần của việc kiểm tra sức khỏe định kỳ.
Cụm từ thông dụng
혈압 재 드릴게요.
Tôi sẽ đo huyết áp cho bạn.
혈압이 높아요.
Huyết áp của tôi cao.
혈압이 정상이에요.
Huyết áp của tôi bình thường.
Cách diễn đạt liên quan
고혈압
gohyeorap
huyết áp cao
저혈압
jeohyeorap
huyết áp thấp
혈압약
hyeorabyak
thuốc huyết áp
혈압계
hyeorapgye
máy đo huyết áp
Thêm từ chủ đề Sức khỏe & Y tế
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Huyết áp và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.