Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Huyết áp" trong tiếng Hàn

혈압

hyeorap

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

혈압 là chỉ số sức khỏe được theo dõi thường xuyên ở Hàn Quốc, nơi huyết áp cao (고혈압) khá phổ biến do chế độ ăn nhiều muối. Kiểm tra 혈압 định kỳ là một phần của các cuộc khám sức khỏe tổng quát do nhà tuyển dụng cung cấp. Nhiều cửa hàng tiện lợi và hiệu thuốc ở Hàn Quốc có máy đo 혈압 miễn phí.

Câu ví dụ

혈압이 높아서 매일 약을 먹고 있어요.

Huyết áp của tôi cao nên tôi uống thuốc mỗi ngày.

Thêm từ chủ đề Sức khỏe & Y tế

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Huyết áp và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.