Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Cướp giật" trong tiếng Hàn
“Cướp giật” in Korean is 강도 (pronounced "Gangdo").
강도
Gangdo
Trung cấpPháp luật & Chính phủ
Cách dùng & Ngữ cảnh
Lấy tài sản của ai đó bằng vũ lực hoặc đe dọa. Cướp giật là một tội phạm bạo lực nghiêm trọng ở Hàn Quốc.
Câu ví dụ
강도는 폭력 범죄입니다.
Cướp giật là một tội phạm bạo lực.
Thêm từ chủ đề Pháp luật & Chính phủ
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Cướp giật và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.