Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Sông" trong tiếng Hàn

Sông” in Korean is (pronounced "gang").

gang

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Sông là đặc điểm tự nhiên quan trọng của cảnh quan Hàn Quốc. Sông Hàn chảy qua Seoul và là trung tâm đời sống của thành phố. Các dự án phục hồi sông đã cải thiện chất lượng nước và đa dạng sinh học ở Hàn Quốc.

Câu ví dụ

한강은 서울의 중요한 명소예요.

Sông Hàn là một điểm tham quan quan trọng ở Seoul.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'gang'. Một âm tiết — vần với từ 'gong' trong tiếng Anh nhưng có nguyên âm 'a' mở hơn và kết thúc bằng 'ng' nhẹ.

Câu ví dụ khác

kế hoạch cuối tuần

한강에 피크닉 가요.

Chúng ta đi dã ngoại bên sông Hàn.

tập thể dục

강을 따라 자전거를 탔어요.

Tôi đã đạp xe dọc bờ sông.

đi bộ đường dài

이 강은 생각보다 깊어요.

Con sông này sâu hơn bạn nghĩ.

Ngữ cảnh văn hóa

Sông Hàn (한강) là trung tâm của cuộc sống ở Seoul — mọi người dã ngoại, chạy bộ, đạp xe, câu cá và uống rượu ở các công viên ven sông rộng lớn. 'Chimaek bên sông Hàn' (한강 치맥 = gà rán và bia) là một hoạt động mùa hè mang tính biểu tượng của Hàn Quốc. Sông có 31 cây cầu ở Seoul, mỗi cây cầu có nét đặc trưng riêng. Khi người Hàn nói 강, họ thường mặc định là sông Hàn.

Cụm từ thông dụng

강이 흐르고 있어요.

Dòng sông đang chảy.

강 건너편에 살아요.

Tôi sống ở bên kia sông.

한강 가자.

Đi sông Hàn thôi.

Cách diễn đạt liên quan

한강

hangang

Sông Hàn

강변

gangbyeon

Bờ sông

다리

dari

Cây cầu

호수

hosu

Hồ

Thêm từ chủ đề Môi trường

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Sông và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.