Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Vé khứ hồi" trong tiếng Hàn
“Vé khứ hồi” in Korean is 왕복표 (pronounced "wangbok pyo").
왕복표
wangbok pyo
Sơ cấpGiao thông
Cách dùng & Ngữ cảnh
Vé khứ hồi là vé đi lại hai chiều cho tàu hỏa, xe buýt hoặc chuyến bay của Hàn Quốc. Mua vé khứ hồi thường có chiết khấu so với việc mua hai vé một chiều riêng biệt ở Hàn Quốc. Nhiều du khách Hàn Quốc đặt vé khứ hồi trước, đặc biệt là cho các chuyến đi lễ hội để đảm bảo chỗ ngồi.
Câu ví dụ
서울-부산 왕복표를 예매했어요.
Tôi đã đặt vé khứ hồi từ Seoul đến Busan.
Thêm từ chủ đề Giao thông
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Vé khứ hồi và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.