Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Quỹ hưu trí" trong tiếng Hàn

Quỹ hưu trí” in Korean is 퇴직 기금 (pronounced "Toejik gigeum").

퇴직 기금

Toejik gigeum

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Tiền tiết kiệm cho tuổi nghỉ hưu. Quỹ hưu trí rất quan trọng cho an ninh tài chính sau khi nghỉ làm.

Câu ví dụ

퇴직 기금에 저축했어요.

Tôi đã tiết kiệm trong quỹ hưu trí.

Thêm từ chủ đề Tài chính & Ngân hàng

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Quỹ hưu trí và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.