Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Cải tạo" trong tiếng Hàn
“Cải tạo” in Korean is 리모델링 (pronounced "Rimodelling").
리모델링
Rimodelling
Sơ cấpKiến trúc
Cách dùng & Ngữ cảnh
Cập nhật hoặc cải thiện một tòa nhà hiện có. Phổ biến ở Hàn Quốc để hiện đại hóa các căn hộ cũ.
Câu ví dụ
우리 집을 리모델링하기로 했어요.
Chúng tôi quyết định cải tạo ngôi nhà của mình.
Thêm từ chủ đề Kiến trúc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Cải tạo và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.