Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Năng lượng tái tạo" trong tiếng Hàn
재생 에너지
jaesaeng eneoji
Cao cấpMôi trường
Cách dùng & Ngữ cảnh
Nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và gió là những giải pháp thay thế thân thiện với môi trường cho nhiên liệu hóa thạch. Hàn Quốc đã đầu tư vào việc mở rộng công suất năng lượng tái tạo. Các tấm pin mặt trời trên mái nhà và trang trại gió ngày càng phổ biến ở Hàn Quốc.
Câu ví dụ
재생 에너지를 사용하면 환경에 좋아요.
Sử dụng năng lượng tái tạo rất tốt cho môi trường.
Thêm từ chủ đề Môi trường
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Năng lượng tái tạo và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.