Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Kỷ lục" trong tiếng Hàn
“Kỷ lục” in Korean is 기록 (pronounced "girok").
기록
girok
Sơ cấpThể thao
Cách dùng & Ngữ cảnh
Kỷ lục là thành tích tốt nhất đạt được trong một môn thể thao hoặc sự kiện. Phá kỷ lục là một thành tựu đáng kể đối với các vận động viên.
Câu ví dụ
기록을 세웠어요.
Tôi đã lập kỷ lục.
Thêm từ chủ đề Thể thao
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Kỷ lục và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.