Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Biên lai" trong tiếng Hàn

Biên lai” in Korean is 영수증 (pronounced "Yeongsujeung").

영수증

Yeongsujeung

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpMua sắm

Cách dùng & Ngữ cảnh

Bằng chứng mua hàng. 영수증 주세요 (làm ơn cho tôi xin biên lai). Văn hóa biên lai tiền mặt 현금 영수증 của Hàn Quốc rất độc đáo — biên lai tiền mặt đã đăng ký giúp người tiêu dùng nhận lại thuế và giúp chính phủ theo dõi thu nhập kinh doanh. Khách du lịch cũng có thể yêu cầu hoàn thuế VAT tại sân bay với biên lai từ các giao dịch đủ điều kiện.

Câu ví dụ

영수증 받을 수 있을까요? 나중에 교환할 수도 있어서요.

Tôi có thể xin biên lai được không? Tôi có thể sẽ đổi lại sau.

How to use 영수증 naturally

Quick answer

The Korean word for “Biên lai” is 영수증, romanized as Yeongsujeung.

Usage tip

Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.

Common mistake

Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 영수증.

Editorial note

We review entries like 영수증 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.

Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.

Thêm từ chủ đề Mua sắm

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Biên lai và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.