Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Nhảy múa" trong tiếng Hàn
“Nhảy múa” in Korean is 춤 (pronounced "Chum").
춤
Chum
Cách dùng & Ngữ cảnh
Nhảy múa là một thú vui được yêu thích ở Hàn Quốc, từ các điệu múa truyền thống đến các bản cover vũ đạo K-pop. Các học viện nhảy rất phổ biến với mọi lứa tuổi.
Câu ví dụ
춤을 배우는 것이 제 취미예요.
Học nhảy là sở thích của tôi.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'choom'. Tương tự như 'chum' trong tiếng Anh nhưng với nguyên âm 'oo' dài hơn, tròn hơn như trong 'zoom'. ㅊ là âm 'ch' bật hơi.
Câu ví dụ khác
tự ti
저는 춤을 정말 못 춰요.
Tôi nhảy rất tệ.
văn hóa K-pop
아이돌 춤 따라 하는 게 유행이에요.
Bắt chước vũ đạo của thần tượng đang là mốt.
tại đám cưới
결혼식에서 신랑 신부가 춤을 췄어요.
Cô dâu chú rể đã nhảy trong đám cưới.
Ngữ cảnh văn hóa
춤 là một danh từ và gần như chỉ đi với động từ 추다 — 춤을 추다 (nhảy múa). Trong bối cảnh K-pop, người Hàn thường dùng 댄스 (dance, từ mượn) cho các điệu nhảy của thần tượng được biên đạo, trong khi 춤 có vẻ rộng hơn và truyền thống hơn. Cụm từ 커버 댄스 (cover dance) rất phổ biến trong văn hóa fan.
Cụm từ thông dụng
춤 잘 추시네요!
Bạn nhảy đẹp quá!
같이 춤출래요?
Chúng ta nhảy cùng nhau nhé?
춤이 너무 어려워요.
Điệu nhảy này khó quá.
Cách diễn đạt liên quan
추다
chuda
nhảy (động từ đi với 춤)
댄스
daenseu
nhảy (từ mượn, bối cảnh K-pop)
안무
anmu
biên đạo
춤꾼
chumkkun
vũ công giỏi
Thêm từ chủ đề Sở thích & Giải trí
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Nhảy múa và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.