Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Bảng xếp hạng" trong tiếng Hàn

Bảng xếp hạng” in Korean is 순위 (pronounced "sunwi").

순위

sunwi

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpThể thao

Cách dùng & Ngữ cảnh

Bảng xếp hạng xác định vị trí của các vận động viên hoặc đội dựa trên thành tích. Bảng xếp hạng cao cho thấy sự thành công và kỹ năng trong thể thao.

Câu ví dụ

순위가 올랐어요.

Thứ hạng của tôi đã được cải thiện.

Thêm từ chủ đề Thể thao

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Bảng xếp hạng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.