Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Cầu vồng" trong tiếng Hàn

Cầu vồng” in Korean is 무지개 (pronounced "Mujigae").

무지개

Mujigae

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpThiên nhiên

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một vòm màu sắc xuất hiện sau mưa. 무지개가 떴다 (cầu vồng đã xuất hiện). Nhìn thấy cầu vồng được coi là may mắn ở Hàn Quốc. Bảy màu sắc là 빨주노초파남보 (đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím) — một từ viết tắt nổi tiếng được dạy ở trường.

Câu ví dụ

비 온 뒤에 하늘에 예쁜 무지개가 떴어요!

Sau cơn mưa, một cầu vồng tuyệt đẹp đã xuất hiện trên bầu trời!

Thêm từ chủ đề Thiên nhiên

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Cầu vồng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.