Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Phấn hoa" trong tiếng Hàn

Phấn hoa” in Korean is 꽃가루 (pronounced "Kkotkaru").

꽃가루

Kkotkaru

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpThiên nhiên

Cách dùng & Ngữ cảnh

Các hạt mịn được hoa giải phóng để thụ phấn. Mùa xuân ở Hàn Quốc có lượng phấn hoa (꽃가루) cao gây dị ứng cho nhiều người. Kết hợp với bụi mịn (미세먼지), chất lượng không khí mùa xuân có thể là một thách thức. Việc đeo khẩu trang vào mùa xuân phổ biến đối với những người bị dị ứng. Dị ứng phấn hoa (꽃가루 알레르기) ngày càng phổ biến.

Câu ví dụ

봄에 꽃가루 때문에 눈이 간지럽고 재채기가 나요.

Vào mùa xuân, mắt tôi ngứa và tôi hắt hơi vì phấn hoa.

How to use 꽃가루 naturally

Quick answer

The Korean word for “Phấn hoa” is 꽃가루, romanized as Kkotkaru.

Usage tip

Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.

Common mistake

Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 꽃가루.

Editorial note

We review entries like 꽃가루 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.

Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.

Thêm từ chủ đề Thiên nhiên

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Phấn hoa và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.