Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Cảnh sát" trong tiếng Hàn

경찰

Gyeongchal

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Nhân viên thực thi pháp luật, giữ gìn trật tự công cộng và điều tra tội phạm. Tổng cục Cảnh sát Quốc gia Hàn Quốc giám sát mọi hoạt động cảnh sát trên toàn lãnh thổ.

Câu ví dụ

경찰이 도움을 주었습니다.

Cảnh sát đã giúp đỡ.

Thêm từ chủ đề Pháp luật & Chính phủ

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Cảnh sát và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.