Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Cảnh sát" trong tiếng Hàn

Cảnh sát” in Korean is 경찰 (pronounced "Gyeongchal").

경찰

Gyeongchal

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Nhân viên thực thi pháp luật, giữ gìn trật tự công cộng và điều tra tội phạm. Tổng cục Cảnh sát Quốc gia Hàn Quốc giám sát mọi hoạt động cảnh sát trên toàn lãnh thổ.

Câu ví dụ

경찰이 도움을 주었습니다.

Cảnh sát đã giúp đỡ.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'gyeong-chal'. Hai âm tiết: 'gyeong' (âm 'gy' lướt vào 'young' nhưng không có 'y'), 'chal' (âm 'chahl' bật hơi).

Câu ví dụ khác

báo cáo sự cố

경찰에 신고했어요.

Tôi đã báo vụ việc cho cảnh sát.

trải nghiệm tích cực

경찰관이 친절하게 도와줬어요.

Viên cảnh sát đã giúp đỡ tôi một cách thân thiện.

quan sát

경찰차가 지나갔어요.

Một chiếc xe cảnh sát đã đi qua.

Ngữ cảnh văn hóa

경찰 đề cập đến lực lượng cảnh sát nói chung hoặc một sĩ quan cảnh sát. Danh xưng kính trọng chính thức là 경찰관 hoặc 경찰 아저씨 (chú cảnh sát). Số khẩn cấp là 112. 파출소 (các đồn cảnh sát nhỏ) có mặt ở mọi khu phố — bạn có thể đến đó để được giúp đỡ. Văn hóa cảnh sát địa phương cảnh giác của Hàn Quốc, với câu '현금 잃어버려도 돌아온다' (tiền mặt bị mất sẽ được trả lại), được cho là một phần nhờ vào điều này.

Cụm từ thông dụng

경찰에 신고하세요.

Hãy gọi cảnh sát.

경찰서가 어디예요?

Đồn cảnh sát ở đâu?

경찰 도와 주세요.

Cảnh sát ơi, làm ơn giúp tôi!

Cách diễn đạt liên quan

경찰관

gyeongchalgwan

cảnh sát viên

파출소

pachulso

trạm cảnh sát khu vực

형사

hyeongsa

thám tử

신고

singo

báo cáo (cho cơ quan chức năng)

Thêm từ chủ đề Pháp luật & Chính phủ

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Cảnh sát và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.