Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Hệ thống ống nước" trong tiếng Hàn

Hệ thống ống nước” in Korean is 배관 (pronounced "Baegwan").

배관

Baegwan

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpKiến trúc

Cách dùng & Ngữ cảnh

Hệ thống nước và thoát nước trong các tòa nhà. Cơ sở hạ tầng thiết yếu.

Câu ví dụ

배관이 고장났어요.

Hệ thống ống nước bị hỏng.

Thêm từ chủ đề Kiến trúc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Hệ thống ống nước và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.