Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Photocard" trong tiếng Hàn
포토카드
Potokaadeu
Sơ cấpVăn hóa
Cách dùng & Ngữ cảnh
Những tấm thẻ sưu tầm nhỏ có hình ảnh thần tượng K-pop, được bao gồm trong các gói album. Rất được săn lùng, đặc biệt là các phiên bản hiếm. Người hâm mộ trao đổi, mua và bán photocard. Các ứng dụng 피카 (PICA) và 포카마켓 (poca market) tạo điều kiện cho việc trao đổi photocard. Nhận được photocard của thành viên yêu thích (bias) là một sự kiện đáng mừng.
Câu ví dụ
제 최애 멤버 포토카드를 드디어 구했어요!
Cuối cùng tôi cũng nhận được photocard của thành viên yêu thích!
Thêm từ chủ đề Văn hóa
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Photocard và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.