Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Bảo hiểm thú cưng" trong tiếng Hàn
“Bảo hiểm thú cưng” in Korean is 반려동물 보험 (pronounced "ballyeo dongmul boheom").
반려동물 보험
ballyeo dongmul boheom
Cách dùng & Ngữ cảnh
Bảo hiểm thú cưng chi trả chi phí y tế cho động vật. Khi chi phí thú y ở Hàn Quốc ngày càng tăng, 반려동물 보험 trở nên phổ biến với những người nuôi có trách nhiệm để quản lý các chi phí sức khỏe bất ngờ.
Câu ví dụ
반려동물 보험에 가입하면 치료비 걱정이 줄어든다.
Tham gia bảo hiểm thú cưng giúp giảm bớt nỗi lo về chi phí điều trị.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'BAL-lyeo DONG-mul boh-HEOM' — 'ballyeo dongmul' là từ cho 'thú cưng' (động vật đồng hành), và 'boheom' nghe như 'boh-hum' nghĩa là bảo hiểm.
Thể trang trọng & Thân mật
Thân mật (반말)
펫보험
petboheom
Hình thức rút gọn, thông thường hơn, kết hợp từ mượn tiếng Anh '펫' với 보험 — nghe thấy trong quảng cáo và cuộc trò chuyện hàng ngày
Câu ví dụ khác
Đại lý bảo hiểm giải thích một kế hoạch cho khách hàng
반려동물 보험료는 나이에 따라 달라져요.
Phí bảo hiểm thú cưng thay đổi theo độ tuổi.
Chủ nuôi chia sẻ kinh nghiệm trong cộng đồng thú cưng
갑자기 수술이 필요해서 반려동물 보험에 감사했어요.
Đột nhiên cần phẫu thuật (cho thú cưng của tôi) và tôi biết ơn vì có bảo hiểm thú cưng.
Bài báo tin tức ngành
우리나라 반려동물 보험 가입률이 아직 낮은 편이에요.
Tỷ lệ tham gia bảo hiểm thú cưng của nước ta vẫn còn thấp.
Ngữ cảnh văn hóa
반려동물 보험 là một thị trường đang phát triển nhưng vẫn còn non trẻ ở Hàn Quốc — tỷ lệ tham gia dưới 1% so với con số cao hơn nhiều ở Vương quốc Anh hoặc Thụy Điển. Các nhà cung cấp chính bao gồm 메리츠, 삼성화재, và 현대해상, và bảo hiểm thú cưng thường chi trả 50-70% chi phí y tế sau khi trừ đi các khoản khấu trừ. Nhiều chủ nuôi ngần ngại vì các loại trừ đối với bệnh bẩm sinh (선천적 질환) và các vấn đề đặc trưng theo giống như trật khớp bánh chè ở Pomeranian. Những người nuôi thú cưng trẻ tuổi, đặc biệt là ở các thành phố, đang thúc đẩy sự tăng trưởng nhanh chóng của thị trường.
Cụm từ thông dụng
반려동물 보험 들었어요?
Bạn có bảo hiểm thú cưng không?
반려동물 보험 가입했어요.
Tôi đã đăng ký bảo hiểm thú cưng.
반려동물 보험 추천해 주세요.
Xin hãy giới thiệu một gói bảo hiểm thú cưng.
Cách diễn đạt liên quan
보험료
boheomryo
phí bảo hiểm
가입
gaip
tham gia, đăng ký
자기부담금
jagibudamgeum
khoản khấu trừ/đồng chi trả
보장 범위
bojang beomwi
phạm vi bảo hiểm
Thêm từ chủ đề Chăm sóc thú cưng & Động vật
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Bảo hiểm thú cưng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.