Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Bảo hiểm thú cưng" trong tiếng Hàn

반려동물 보험

ballyeo dongmul boheom

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Bảo hiểm thú cưng chi trả chi phí y tế cho động vật. Khi chi phí thú y ở Hàn Quốc ngày càng tăng, 반려동물 보험 trở nên phổ biến với những người nuôi có trách nhiệm để quản lý các chi phí sức khỏe bất ngờ.

Câu ví dụ

반려동물 보험에 가입하면 치료비 걱정이 줄어든다.

Tham gia bảo hiểm thú cưng giúp giảm bớt nỗi lo về chi phí điều trị.

Thêm từ chủ đề Chăm sóc thú cưng & Động vật

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Bảo hiểm thú cưng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.