Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Thiết bị theo dõi GPS cho thú cưng" trong tiếng Hàn
“Thiết bị theo dõi GPS cho thú cưng” in Korean is 반려동물 GPS 추적기 (pronounced "ballyeodongmul GPS chujeogg").
반려동물 GPS 추적기
ballyeodongmul GPS chujeogg
Trung cấpChăm sóc thú cưng & Động vật
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một thiết bị điện tử nhỏ gắn vào vòng cổ của thú cưng, cho phép chủ nhân theo dõi vị trí của thú cưng qua điện thoại thông minh. Thiết bị theo dõi GPS ngày càng được sử dụng ở Hàn Quốc để ngăn chặn việc thú cưng bị lạc.
Câu ví dụ
반려동물 GPS 추적기로 탈출한 강아지를 찾았어요.
Tôi đã tìm thấy con chó bỏ trốn của mình bằng thiết bị theo dõi GPS cho thú cưng.
Thêm từ chủ đề Chăm sóc thú cưng & Động vật
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Thiết bị theo dõi GPS cho thú cưng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.