Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Thiết bị theo dõi GPS cho thú cưng" trong tiếng Hàn
“Thiết bị theo dõi GPS cho thú cưng” in Korean is 반려동물 GPS 추적기 (pronounced "ballyeodongmul GPS chujeogg").
반려동물 GPS 추적기
ballyeodongmul GPS chujeogg
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một thiết bị điện tử nhỏ gắn vào vòng cổ của thú cưng, cho phép chủ nhân theo dõi vị trí của thú cưng qua điện thoại thông minh. Thiết bị theo dõi GPS ngày càng được sử dụng ở Hàn Quốc để ngăn chặn việc thú cưng bị lạc.
Câu ví dụ
반려동물 GPS 추적기로 탈출한 강아지를 찾았어요.
Tôi đã tìm thấy con chó bỏ trốn của mình bằng thiết bị theo dõi GPS cho thú cưng.
How to use 반려동물 GPS 추적기 naturally
Quick answer
The Korean word for “Thiết bị theo dõi GPS cho thú cưng” is 반려동물 GPS 추적기, romanized as ballyeodongmul GPS chujeogg.
Usage tip
Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.
Common mistake
Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 반려동물 GPS 추적기.
Editorial note
We review entries like 반려동물 GPS 추적기 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.
Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.
Thêm từ chủ đề Chăm sóc thú cưng & Động vật
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Thiết bị theo dõi GPS cho thú cưng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.