Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Hỏa táng thú cưng" trong tiếng Hàn

Hỏa táng thú cưng” in Korean is 반려동물 화장 (pronounced "ballyeo dongmul hwajang").

반려동물 화장

ballyeo dongmul hwajang

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Hỏa táng thú cưng là thực hành đốt cháy hài cốt của thú cưng đã qua đời. Vì thú cưng được coi là thành viên gia đình ở Hàn Quốc, các dịch vụ hỏa táng thú cưng đã trở nên phổ biến, với các dịch vụ tang lễ thú cưng chuyên dụng có sẵn.

Câu ví dụ

사랑하는 반려동물이 떠난 후 화장을 선택하는 보호자가 늘었다.

Ngày càng nhiều chủ nuôi lựa chọn hỏa táng sau khi thú cưng yêu quý của họ qua đời.

How to use 반려동물 화장 naturally

Quick answer

The Korean word for “Hỏa táng thú cưng” is 반려동물 화장, romanized as ballyeo dongmul hwajang.

Usage tip

Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.

Common mistake

Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 반려동물 화장.

Editorial note

We review entries like 반려동물 화장 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.

Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.

Thêm từ chủ đề Chăm sóc thú cưng & Động vật

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Hỏa táng thú cưng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.