Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Bằng sáng chế" trong tiếng Hàn
“Bằng sáng chế” in Korean is 특허 (pronounced "Teugheo").
특허
Teugheo
Nâng caoPháp luật & Chính phủ
Cách dùng & Ngữ cảnh
Sự bảo vệ pháp lý cho các phát minh và đổi mới. Hàn Quốc có một hệ thống bằng sáng chế mạnh mẽ khuyến khích phát triển công nghệ.
Câu ví dụ
특허는 발명을 보호합니다.
Bằng sáng chế bảo vệ một phát minh.
Thêm từ chủ đề Pháp luật & Chính phủ
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Bằng sáng chế và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.