Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Hành khách" trong tiếng Hàn

Hành khách” in Korean is 승객 (pronounced "seunggaek").

승객

seunggaek

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpGiao thông

Cách dùng & Ngữ cảnh

Hành khách đề cập đến bất kỳ người nào đi trên phương tiện giao thông với tư cách là người không lái xe ở Hàn Quốc. Luật giao thông Hàn Quốc bảo vệ quyền lợi của hành khách và quy định các tiêu chuẩn an toàn cho tất cả các phương tiện vận chuyển. Các thông báo trên xe buýt, tàu hỏa và tàu điện ngầm của Hàn Quốc thường bắt đầu bằng "Hành khách thân mến" như một lời chào kính trọng.

Câu ví dụ

버스 승객 여러분 안전벨트를 착용해 주세요.

Hành khách trên xe buýt vui lòng thắt dây an toàn.

Thêm từ chủ đề Giao thông

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Hành khách và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.