Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Bãi đỗ xe" trong tiếng Hàn

Bãi đỗ xe” in Korean is 주차장 (pronounced "juchajang").

주차장

juchajang

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpGiao thông

Cách dùng & Ngữ cảnh

주차장 là mối quan tâm lớn ở các thành phố Hàn Quốc, đặc biệt tại các khu đô thị đông đúc nơi không gian đỗ xe bị hạn chế. Các khu chung cư Hàn Quốc thường có 주차장 ngầm dành cho cư dân. Hệ thống 주차장 thông minh sử dụng cảm biến và ứng dụng để tìm chỗ trống ngày càng phổ biến ở các thành phố Hàn Quốc.

Câu ví dụ

주차장을 찾는 데 30분이나 걸렸어요.

Tôi đã mất 30 phút để tìm chỗ đỗ xe.

Hướng dẫn phát âm

Đọc là 'ju-cha-jang' — 'ju' như 'joo', 'cha' như 'chah', 'jang' vần với 'jahng'.

Câu ví dụ khác

bực bội ở trung tâm mua sắm

주차장 자리가 하나도 없어요.

Không còn một chỗ đậu xe nào trống.

tham quan khu chung cư

지하 주차장이 넓어요.

Bãi đậu xe dưới lòng đất rộng rãi.

than phiền ở trung tâm Seoul

주차장 요금이 비싸요.

Phí đậu xe đắt đỏ.

Ngữ cảnh văn hóa

Bãi đậu xe (주차장) luôn trong tình trạng thiếu hụt ở các thành phố Hàn Quốc — tranh giành chỗ đậu xe giữa những người hàng xóm là một vấn đề xã hội đã được ghi nhận. Các khu chung cư có 'chỗ đậu xe' (주차 자리) được phân bổ nghiêm ngặt và đôi khi yêu cầu thẻ đậu xe. Nhiều tài xế Hàn Quốc để lại số điện thoại trên bảng điều khiển phòng trường hợp cần di chuyển xe. Bãi đậu xe của các trung tâm mua sắm thường miễn phí đậu xe với hóa đơn mua hàng tối thiểu.

Cụm từ thông dụng

주차장이 어디예요?

Bãi đậu xe ở đâu?

주차장에 자리 있어요?

Bãi đậu xe còn chỗ không?

주차장이 꽉 찼어요.

Bãi đậu xe đã đầy.

Cách diễn đạt liên quan

주차

jucha

đậu xe

지하 주차장

jiha juchajang

bãi đậu xe dưới lòng đất

주차 요금

jucha yogeum

phí đậu xe

발렛 파킹

ballet paking

dịch vụ đỗ xe valet

Thêm từ chủ đề Giao thông

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Bãi đỗ xe và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.