Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Nuôi dạy con" trong tiếng Hàn

Nuôi dạy con” in Korean is 양육 (pronounced "Yanguk").

양육

Yanguk

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Quá trình nuôi nấng và chăm sóc con cái. Việc nuôi dạy con ở Hàn Quốc đề cao sự kính trọng người lớn tuổi, thành tích học tập và sự hòa thuận trong gia đình.

Câu ví dụ

양육은 큰 책임입니다.

Nuôi dạy con là một trách nhiệm lớn lao.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'yang-yuk' — 'yang' vần với 'young' (nhưng mở hơn), và 'yuk' vần với 'yook' trong tiếng Anh (ngắn và rõ ràng). Hai âm tiết.

Thể trang trọng & Thân mật

Thân mật (반말)

육아

yuga

육아 là từ thông dụng hàng ngày hơn để chỉ việc nuôi dạy con cái hàng ngày, đặc biệt là đối với trẻ nhỏ. 양육 nghe có vẻ trang trọng/pháp lý hơn một chút (quyền nuôi con, tiền cấp dưỡng).

Câu ví dụ khác

Thảo luận về một gia đình đang ly hôn

양육권 문제로 힘들어해요.

Họ đang vật lộn với vấn đề quyền nuôi con.

Một phụ huynh nói chuyện với bạn bè về những bất đồng

양육 방식이 저와 남편이 달라요.

Chồng tôi và tôi có những cách nuôi dạy con khác nhau.

Giải thích thỏa thuận sau ly hôn

양육비를 매달 보내고 있어요.

Tôi gửi tiền cấp dưỡng nuôi con hàng tháng.

Ngữ cảnh văn hóa

양육 mang một âm hưởng hơi trang trọng, pháp lý trong tiếng Hàn — nó xuất hiện trong các thuật ngữ như 양육권 (quyền nuôi con) và 양육비 (tiền cấp dưỡng nuôi con). Đối với các cuộc trò chuyện nuôi dạy con hàng ngày, người Hàn thường nói '육아' thay thế, và bạn sẽ thấy '육아 휴직' (nghỉ thai sản/chăm con) và các vlog 육아 trên khắp YouTube. Văn hóa nuôi dạy con của Hàn Quốc đã thay đổi đáng kể: các ông bố giờ đây tham gia vào 육아 một cách rõ ràng hơn nhiều, một phần nhờ các chương trình như '슈퍼맨이 돌아왔다' đã bình thường hóa việc làm cha tích cực.

Cụm từ thông dụng

양육이 정말 힘들어요.

Việc nuôi dạy con cái thực sự rất khó khăn.

양육 방법을 배우고 있어요.

Tôi đang học các phương pháp nuôi dạy con.

양육은 부부가 함께해야 해요.

Việc nuôi dạy con cái nên được thực hiện cùng nhau bởi cặp vợ chồng.

Cách diễn đạt liên quan

육아

yuga

chăm sóc trẻ / nuôi dạy con hàng ngày

양육비

yangyukbi

tiền cấp dưỡng nuôi con

양육권

yangyukgwon

quyền nuôi con

육아 휴직

yuga hyujik

nghỉ thai sản/chăm con

Thêm từ chủ đề Nuôi dạy con & Đời sống gia đình

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Nuôi dạy con và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.