Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Parental stress" trong tiếng Hàn
“Parental stress” in Korean is 부모 스트레스 (pronounced "Bumo seuteureseu").
부모 스트레스
Bumo seuteureseu
Nâng caoNuôi dạy con & Đời sống gia đình
Cách dùng & Ngữ cảnh
Căng thẳng về tinh thần và cảm xúc mà cha mẹ trải qua. Căng thẳng của cha mẹ là một vấn đề phổ biến trong các gia đình Hàn Quốc hiện đại.
Câu ví dụ
부모 스트레스는 건강에 영향을 줍니다.
Căng thẳng của cha mẹ ảnh hưởng đến sức khỏe.
Thêm từ chủ đề Nuôi dạy con & Đời sống gia đình
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Parental stress và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.