Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Parental involvement" trong tiếng Hàn
“Parental involvement” in Korean is 부모 참여 (pronounced "Bumo chamyeo").
부모 참여
Bumo chamyeo
Trung cấpNuôi dạy con & Đời sống gia đình
Cách dùng & Ngữ cảnh
Sự tham gia tích cực của cha mẹ vào việc giáo dục con cái. Cha mẹ Hàn Quốc rất quan tâm đến việc học của con cái.
Câu ví dụ
부모 참여는 아이의 성공을 돕습니다.
Sự tham gia của phụ huynh giúp trẻ thành công.
Thêm từ chủ đề Nuôi dạy con & Đời sống gia đình
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Parental involvement và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.