Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Tiền làm thêm giờ" trong tiếng Hàn

Tiền làm thêm giờ” in Korean is 초과 근무 수당 (pronounced "Chogwa geunmu sudang").

초과 근무 수당

Chogwa geunmu sudang

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Khoản thanh toán bổ sung cho việc làm ngoài giờ làm việc thông thường. Tiền làm thêm giờ được quy định ở Hàn Quốc.

Câu ví dụ

초과 근무 수당을 받았어요.

Tôi đã nhận được tiền làm thêm giờ.

Thêm từ chủ đề Tài chính & Ngân hàng

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Tiền làm thêm giờ và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.