Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Xác nhận đơn hàng" trong tiếng Hàn
“Xác nhận đơn hàng” in Korean is 주문 확인 (pronounced "ju-mun hwa-gin").
주문 확인
ju-mun hwa-gin
Trung cấpMua sắm
Cách dùng & Ngữ cảnh
Xác nhận đơn hàng là sự xác nhận của một đơn hàng sau khi mua. Khách hàng nhận được email xác nhận đơn hàng với chi tiết về giao dịch mua của họ.
Câu ví dụ
주문 확인 이메일을 받았어요.
Tôi đã nhận được email xác nhận đơn hàng.
Thêm từ chủ đề Mua sắm
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Xác nhận đơn hàng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.