Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Thế vận hội" trong tiếng Hàn

Thế vận hội” in Korean is 올림픽 (pronounced "ollimpik").

올림픽

ollimpik

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpThể thao

Cách dùng & Ngữ cảnh

Thế vận hội là giải thi đấu thể thao quốc tế lớn nhất thế giới, được tổ chức bốn năm một lần. Hàn Quốc đã đăng cai và tham gia nhiều kỳ Thế vận hội.

Câu ví dụ

올림픽에 참가하고 싶어요.

Tôi muốn tham gia Thế vận hội.

Thêm từ chủ đề Thể thao

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Thế vận hội và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.