Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "OECD" trong tiếng Hàn
“OECD” in Korean is 경제협력개발기구 (pronounced "Gyeongje hyeomryeok gaebal gigoo").
경제협력개발기구
Gyeongje hyeomryeok gaebal gigoo
Cao cấpTài chính & Ngân hàng
Cách dùng & Ngữ cảnh
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế. Hàn Quốc là thành viên của OECD.
Câu ví dụ
OECD 회원국이에요.
Hàn Quốc là thành viên OECD.
Thêm từ chủ đề Tài chính & Ngân hàng
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện OECD và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.