Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Biển" trong tiếng Hàn
“Biển” in Korean is 바다 (pronounced "bada").
바다
bada
Cách dùng & Ngữ cảnh
Biển hay 바다 bao quanh bán đảo Triều Tiên ở ba mặt. Người Hàn có mối liên kết văn hóa sâu sắc với biển. Du lịch ven biển và hải sản là những phần quan trọng trong văn hóa Hàn Quốc.
Câu ví dụ
바다에 가면 기분이 좋아져요.
Đi biển khiến tôi cảm thấy dễ chịu hơn.
Hướng dẫn phát âm
Đọc là 'ba-da'. Từ hai âm tiết đơn giản: 'ba' vần với 'bah' trong tiếng Anh, và 'da' vần với 'dah'. Rất mượt mà.
Câu ví dụ khác
chuyến đi cuối tuần
바다 보러 강릉 갈래요?
Chúng ta đi Gangneung ngắm biển nhé?
ở bãi biển
바다 냄새가 좋아요.
Tôi thích mùi biển.
hỏi về kinh nghiệm
바다에서 수영해 봤어요?
Bạn đã từng bơi ở biển chưa?
Ngữ cảnh văn hóa
바다 là từ thông dụng cho đại dương hoặc biển — không có sự phân biệt giữa 'biển' và 'đại dương' trong tiếng Hàn. Người Hàn Quốc có sự gắn bó văn hóa sâu sắc với Biển Đông (동해) để ngắm bình minh và Biển Tây (서해) để ngắm hoàng hôn và các bãi triều. Đi biển được gọi là 바다 가다 (đi biển), và view biển (바다 뷰) có giá trị bất động sản cao.
Cụm từ thông dụng
바다가 보고 싶어요.
Tôi muốn nhìn thấy biển.
바다가 정말 넓어요.
Biển thật sự rất rộng lớn.
바다에 발 담갔어요.
Tôi đã nhúng chân xuống biển.
Cách diễn đạt liên quan
해변
haebyeon
bãi biển
파도
pado
sóng
해수욕장
haesuyokjang
bãi tắm biển
모래사장
moraesajang
bãi cát
Thêm từ chủ đề Môi trường
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Biển và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.