Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Công chứng viên" trong tiếng Hàn
“Công chứng viên” in Korean is 공증인 (pronounced "Gongjung-in").
공증인
Gongjung-in
Nâng caoPháp luật & Chính phủ
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một công chức chứng kiến và chứng thực các tài liệu. Công chứng viên ở Hàn Quốc xác nhận chữ ký và tài liệu.
Câu ví dụ
공증인이 서명을 인증했습니다.
Công chứng viên đã xác nhận chữ ký.
Thêm từ chủ đề Pháp luật & Chính phủ
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Công chứng viên và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.