Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Cư dân mạng" trong tiếng Hàn
“Cư dân mạng” in Korean is 네티즌 (pronounced "Netijeon").
네티즌
Netijeon
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một công dân trên mạng hoặc thành viên tích cực của cộng đồng trực tuyến. 네티즌 Hàn Quốc nổi tiếng với sự tham gia nhiệt tình vào tin tức và giải trí. Các cộng đồng trực tuyến lớn của Hàn Quốc bao gồm 디시인사이드 (DC Inside), 네이트판 (Nate Pann) và 블라인드 (Blind). Ý kiến trực tuyến có thể ảnh hưởng đáng kể đến danh tiếng của người nổi tiếng.
Câu ví dụ
네티즌들의 반응이 뜨거워요. 긍정적인 댓글이 많아요.
Phản ứng của cư dân mạng rất gay gắt. Có nhiều bình luận tích cực.
How to use 네티즌 naturally
Quick answer
The Korean word for “Cư dân mạng” is 네티즌, romanized as Netijeon.
Usage tip
Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.
Common mistake
Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 네티즌.
Editorial note
We review entries like 네티즌 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.
Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.
Thêm từ chủ đề Văn hóa
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Cư dân mạng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.