Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Vườn quốc gia" trong tiếng Hàn

Vườn quốc gia” in Korean is 국립공원 (pronounced "Gunnipgongwon").

국립공원

Gunnipgongwon

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpThiên nhiên

Cách dùng & Ngữ cảnh

Các khu vực tự nhiên được bảo vệ do Cơ quan Vườn Quốc gia Hàn Quốc quản lý. Hàn Quốc có 22 vườn quốc gia bao gồm Seoraksan (설악산), Jirisan (지리산), Hallasan (한라산) và Gyeongju (경주). Phí vào cửa được yêu cầu ở hầu hết các công viên. Các công viên bảo tồn đa dạng sinh học và cung cấp các hoạt động giải trí cho hàng triệu du khách hàng năm.

Câu ví dụ

국립공원에서는 자연을 보호하기 위해 캠핑이 제한돼요.

Cắm trại trong vườn quốc gia bị hạn chế để bảo vệ thiên nhiên.

How to use 국립공원 naturally

Quick answer

The Korean word for “Vườn quốc gia” is 국립공원, romanized as Gunnipgongwon.

Usage tip

Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.

Common mistake

Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 국립공원.

Editorial note

We review entries like 국립공원 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.

Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.

Thêm từ chủ đề Thiên nhiên

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Vườn quốc gia và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.