Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Nấm" trong tiếng Hàn
“Nấm” in Korean is 버섯 (pronounced "Beoseot").
버섯
Beoseot
Sơ cấpThiên nhiên
Cách dùng & Ngữ cảnh
Nhiều loại nấm được sử dụng trong ẩm thực Hàn Quốc. Các loại phổ biến bao gồm 표고버섯 (nấm hương), 느타리버섯 (nấm sò), 팽이버섯 (nấm kim châm) và 송이버섯 (nấm thông, quý và đắt tiền). Rừng Hàn Quốc cho ra nấm hoang dã vào mùa thu. 버섯 전골 (lẩu nấm) và 버섯 볶음 (nấm xào) là những món ăn được yêu thích.
Câu ví dụ
송이버섯은 향이 좋아서 고급 요리에 쓰여요.
Nấm thông có mùi thơm ngon và được sử dụng trong ẩm thực cao cấp.
Thêm từ chủ đề Thiên nhiên
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Nấm và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.