Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Mukbang" trong tiếng Hàn
“Mukbang” in Korean is 먹방 (pronounced "Meokbang").
먹방
Meokbang
Cách dùng & Ngữ cảnh
Chương trình phát trực tuyến mà người dẫn ăn một lượng lớn đồ ăn trong khi tương tác với khán giả. 먹다 (ăn) + 방송 (phát sóng). Bắt nguồn từ Hàn Quốc và trở thành hiện tượng toàn cầu. Giải quyết nỗi cô đơn khi ăn một mình và mang lại trải nghiệm cộng đồng của việc chia sẻ bữa ăn. Hiện là một thể loại nội dung phổ biến trên toàn thế giới.
Câu ví dụ
먹방은 한국에서 시작된 새로운 콘텐츠 문화예요.
Mukbang là một văn hóa nội dung mới bắt nguồn từ Hàn Quốc.
Hướng dẫn phát âm
Nói 'meok-bang' — 'meok' vần với 'muck' trong tiếng Anh với nguyên âm 'uh' nhẹ, và 'bang' nghe như 'bahng' (không phải 'bang' trong tiếng Anh). Giữ cho hai âm tiết ngắn gọn và đều nhau.
Câu ví dụ khác
Phàn nàn với bạn bè về cơn thèm ăn đêm
밤에 먹방 보면 배고파져요.
Xem mukbang vào ban đêm khiến tôi đói bụng.
Giới thiệu một kênh cho bạn cùng phòng
이 유튜버 먹방 진짜 맛있게 먹어요.
YouTuber này ăn mukbang rất ngon miệng.
Một người sáng tạo nội dung thông báo về buổi phát sóng
오늘 치킨 먹방 찍을 거예요.
Hôm nay tôi sẽ quay mukbang gà rán.
Ngữ cảnh văn hóa
먹방 là sự kết hợp của 먹다 (ăn) + 방송 (phát sóng), và nó ban đầu bùng nổ trên nền tảng phát trực tiếp của Hàn Quốc AfreecaTV vào khoảng năm 2009 trước khi lan rộng ra YouTube trên toàn thế giới. Người dẫn chương trình (thường được gọi là 먹방 BJ hoặc 먹방 유튜버) trò chuyện với người xem trong khi ăn những khẩu phần ăn khổng lồ, và một phần sức hấp dẫn là âm thanh ăn uống ASMR — người Hàn gọi kiểu nhai rất to là 쩝쩝. Một thuật ngữ liên quan, 쿡방 (cookbang), là dành cho các chương trình nấu ăn.
Cụm từ thông dụng
먹방 찍자!
Chúng ta hãy quay mukbang!
먹방 보면서 밥 먹어요.
Tôi ăn bữa ăn của mình trong khi xem mukbang.
이거 먹방각이다.
Đây là cảnh quay mukbang hoàn hảo.
Cách diễn đạt liên quan
쿡방
gukbang
Chương trình nấu ăn
먹스타그램
meokseutageuraem
Instagram đồ ăn (văn hóa ảnh đồ ăn)
혼밥
honbap
Ăn một mình
맛집
matjip
Nhà hàng nổi tiếng/ngon
Thêm từ chủ đề Văn hóa
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Mukbang và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.