Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Mukbang" trong tiếng Hàn
먹방
Meokbang
Sơ cấpVăn hóa
Cách dùng & Ngữ cảnh
Chương trình phát trực tuyến mà người dẫn ăn một lượng lớn đồ ăn trong khi tương tác với khán giả. 먹다 (ăn) + 방송 (phát sóng). Bắt nguồn từ Hàn Quốc và trở thành hiện tượng toàn cầu. Giải quyết nỗi cô đơn khi ăn một mình và mang lại trải nghiệm cộng đồng của việc chia sẻ bữa ăn. Hiện là một thể loại nội dung phổ biến trên toàn thế giới.
Câu ví dụ
먹방은 한국에서 시작된 새로운 콘텐츠 문화예요.
Mukbang là một văn hóa nội dung mới bắt nguồn từ Hàn Quốc.
Thêm từ chủ đề Văn hóa
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Mukbang và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.