Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Bùn" trong tiếng Hàn

Bùn” in Korean is 진흙 (pronounced "Jinheuk").

진흙

Jinheuk

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpThiên nhiên

Cách dùng & Ngữ cảnh

Bùn (mud) được tôn vinh nổi tiếng tại Lễ hội Bùn Boryeong, một trong những lễ hội mùa hè phổ biến nhất Hàn Quốc thu hút hàng triệu du khách. Bùn từ Boryeong giàu khoáng chất và được sử dụng trong mỹ phẩm. Đấu vật bùn và trượt bùn là những điểm nhấn của lễ hội.

Câu ví dụ

보령 머드 축제에서 진흙 속에서 신나게 놀았어요.

Tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời khi chơi trong bùn tại Lễ hội Bùn Boryeong.

Thêm từ chủ đề Thiên nhiên

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Bùn và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.