Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Vùng triều" trong tiếng Hàn

Vùng triều” in Korean is 갯벌 (pronounced "Gaetbeol").

갯벌

Gaetbeol

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpThiên nhiên

Cách dùng & Ngữ cảnh

Các khu vực đất ngập nước ven biển bị lộ ra khi thủy triều xuống. Các vùng triều ở bờ biển phía tây và phía nam của Hàn Quốc là Di sản Thiên nhiên Thế giới được UNESCO công nhận. Giàu sinh vật biển và quan trọng đối với các loài chim di cư. 갯벌 체험 (trải nghiệm vùng triều) là một hoạt động du lịch sinh thái phổ biến, nơi du khách đào ngao và cua.

Câu ví dụ

갯벌에서 조개를 캐는 체험을 했어요. 재미있었어요!

Tôi đã có trải nghiệm đào ngao ở vùng triều. Thật vui!

How to use 갯벌 naturally

Quick answer

The Korean word for “Vùng triều” is 갯벌, romanized as Gaetbeol.

Usage tip

Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.

Common mistake

Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 갯벌.

Editorial note

We review entries like 갯벌 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.

Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.

Thêm từ chủ đề Thiên nhiên

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Vùng triều và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.