Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Núi" trong tiếng Hàn

Núi” in Korean is (pronounced "san").

san

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Núi bao phủ khoảng 70% diện tích Hàn Quốc. Các ngọn núi nổi tiếng của Hàn Quốc bao gồm Hallasan, Seoraksan và Bukhansan. Leo núi là hoạt động ngoài trời được yêu thích tại Hàn Quốc.

Câu ví dụ

한국에는 아름다운 산이 많아요.

Hàn Quốc có rất nhiều ngọn núi đẹp.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'san'. Một âm tiết — vần với từ 'sahn' trong tiếng Anh với nguyên âm 'a' hơi mở. Đơn giản và dứt khoát.

Câu ví dụ khác

đi bộ đường dài cuối tuần

주말에 산에 갔다 왔어요.

Cuối tuần này tôi đã đi núi.

sau khi leo núi

산이 높아서 힘들었어요.

Ngọn núi cao nên rất vất vả.

vẻ đẹp theo mùa

가을 산은 단풍이 예뻐요.

Núi mùa thu đẹp với lá vàng rơi.

Ngữ cảnh văn hóa

70% lãnh thổ Hàn Quốc là đồi núi, khiến 산 trở thành một phần trung tâm trong cuộc sống và bản sắc của người Hàn. Leo núi (등산) cực kỳ phổ biến với các thế hệ lớn tuổi — nhìn thấy các nhóm người về hưu trong bộ đồ leo núi đầy đủ trên tàu điện ngầm là cảnh tượng phổ biến ở Seoul. Mỗi ngọn núi lớn (북한산, 설악산, 한라산) đều có những người hâm mộ cuồng nhiệt riêng. 'Bạn có thích núi không?' (산 좋아해요?) là một câu hỏi xã giao rất bình thường.

Cụm từ thông dụng

산 타러 가자.

Đi leo núi thôi.

산에서 내려왔어요.

Tôi đã xuống núi.

산 공기가 맑아요.

Không khí trên núi trong lành.

Cách diễn đạt liên quan

등산

deungsan

Leo núi, đi bộ đường dài

정상

jeongsang

Đỉnh

단풍

danpung

Lá mùa thu

산림

sallim

Rừng núi

Thêm từ chủ đề Môi trường

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Núi và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.