Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Methane" trong tiếng Hàn
“Methane” in Korean is 메탄 (pronounced "metan").
메탄
metan
Nâng caoMôi trường
Cách dùng & Ngữ cảnh
Methane là một loại khí nhà kính mạnh được tạo ra từ chăn nuôi, bãi rác và rò rỉ khí tự nhiên. Ngành chăn nuôi và ngành xử lý chất thải của Hàn Quốc tạo ra khí thải methane. Giảm thiểu methane là một phần trong chiến lược khí hậu của Hàn Quốc.
Câu ví dụ
메탄 가스는 온실 효과를 일으켜요.
Khí methane gây ra hiệu ứng nhà kính.
Thêm từ chủ đề Môi trường
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Methane và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.