Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Thành viên" trong tiếng Hàn
“Thành viên” in Korean is 회원권 (pronounced "Hoewongwon").
회원권
Hoewongwon
Sơ cấpMua sắm
Cách dùng & Ngữ cảnh
Tư cách thành viên trả phí hoặc đã đăng ký mang lại lợi ích. 회원 가입 (đăng ký thành viên). Nhiều nhà bán lẻ Hàn Quốc cung cấp các cấp độ thành viên với chiết khấu độc quyền, quyền truy cập sớm vào các đợt giảm giá và điểm thưởng. 가입하면 할인 쿠폰 드려요 (nếu bạn đăng ký, tôi sẽ tặng bạn phiếu giảm giá) là thông lệ phổ biến.
Câu ví dụ
회원 가입하면 5% 추가 할인 받을 수 있어요.
Nếu bạn trở thành thành viên, bạn có thể được giảm thêm 5%.
Thêm từ chủ đề Mua sắm
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Thành viên và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.