Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Thiền định" trong tiếng Hàn

Thiền định” in Korean is 명상 (pronounced "Myeongsang").

명상

Myeongsang

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Thiền định được thực hành để thư giãn và rèn luyện chánh niệm ở Hàn Quốc. Các chương trình templestay và trung tâm thiền cung cấp trải nghiệm thiền có hướng dẫn.

Câu ví dụ

명상을 하면 마음이 평온해져요.

Thiền định giúp tâm trí trở nên bình yên.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'myeong-sang'. 'Myeong' là 'myung' với âm 'ng' nhẹ, và 'sang' vần với 'song' trong tiếng Anh nhưng với âm 'a' mở hơn.

Câu ví dụ khác

thói quen hàng ngày

아침마다 10분씩 명상을 해요.

Tôi thiền 10 phút mỗi sáng.

thảo luận về sức khỏe

요즘 명상 앱을 사용하고 있어요.

Dạo này tôi đang dùng ứng dụng thiền.

trải nghiệm ở chùa

절에서 명상 수업을 들었어요.

Tôi đã tham gia một lớp thiền tại chùa.

Ngữ cảnh văn hóa

명상 có nguồn gốc từ Hán-Triều có nghĩa là 'sâu sắc + suy nghĩ'. Nó gắn liền với các kỳ nghỉ tại chùa Phật giáo (템플스테이), một hoạt động chăm sóc sức khỏe phổ biến ở Hàn Quốc. Thuật ngữ thế tục/thời thượng hơn là 마음 챙김 (mindfulness), đã bùng nổ gần đây cùng với các ứng dụng thiền và chương trình chăm sóc sức khỏe doanh nghiệp.

Cụm từ thông dụng

명상을 하면 마음이 편해져요.

Thiền định giúp tâm trí thư thái.

명상 시작한 지 얼마나 됐어요?

Bạn bắt đầu thiền được bao lâu rồi?

매일 명상하려고 노력해요.

Tôi cố gắng thiền mỗi ngày.

Cách diễn đạt liên quan

마음 챙김

ma-eum chaenggim

chánh niệm

요가

yoga

yoga

참선

chamseon

thiền Zen

호흡

hoheup

hơi thở

Thêm từ chủ đề Sở thích & Giải trí

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Thiền định và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.