Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Thiền định" trong tiếng Hàn
명상
Myeongsang
Sơ cấpSở thích & Giải trí
Cách dùng & Ngữ cảnh
Thiền định được thực hành để thư giãn và rèn luyện chánh niệm ở Hàn Quốc. Các chương trình templestay và trung tâm thiền cung cấp trải nghiệm thiền có hướng dẫn.
Câu ví dụ
명상을 하면 마음이 평온해져요.
Thiền định giúp tâm trí trở nên bình yên.
Thêm từ chủ đề Sở thích & Giải trí
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Thiền định và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.