Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Truyện tranh Hàn Quốc (Manhwa)" trong tiếng Hàn
“Truyện tranh Hàn Quốc (Manhwa)” in Korean is 만화 (pronounced "Manhwa").
만화
Manhwa
Sơ cấpVăn hóa
Cách dùng & Ngữ cảnh
Truyện tranh hoặc hoạt hình Hàn Quốc. 'Manhwachaek' (sách truyện tranh), 'manhwa yeonghwa' (phim hoạt hình). Hàn Quốc có một truyền thống truyện tranh phong phú đã phát triển thành định dạng webtoon ngày nay. Ngành công nghiệp hoạt hình Hàn Quốc sản xuất nội dung đặc trưng, tách biệt với anime Nhật Bản. 'Manhwabang' (quán cà phê truyện tranh) là nơi hoài niệm của các thế hệ cũ.
Câu ví dụ
어렸을 때 만화책 읽는 걸 정말 좋아했어요.
Tôi rất thích đọc truyện tranh khi còn trẻ.
Thêm từ chủ đề Văn hóa
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Truyện tranh Hàn Quốc (Manhwa) và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.