Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Giá vé giao thông" trong tiếng Hàn
“Giá vé giao thông” in Korean is 교통 요금 (pronounced "gyotong yogeum").
교통 요금
gyotong yogeum
Trung cấpGiao thông
Cách dùng & Ngữ cảnh
Giá vé giao thông đề cập đến khoản phí phải trả cho phương tiện giao thông công cộng ở Hàn Quốc. Hệ thống giao thông tích hợp của Seoul tính giá vé giao thông dựa trên tổng quãng đường di chuyển bất kể số lần chuyển tuyến trong thời gian miễn phí chuyển tuyến. Giá vé giao thông của Hàn Quốc được coi là phải chăng so với nhiều nước phát triển khác.
Câu ví dụ
교통 요금이 올라서 대중교통비 부담이 커졌어요.
Giá vé giao thông đã tăng và gánh nặng chi phí đi lại công cộng đã tăng lên.
Thêm từ chủ đề Giao thông
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Giá vé giao thông và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.