Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Phiên bản giới hạn" trong tiếng Hàn

Phiên bản giới hạn” in Korean is 한정판 (pronounced "Hanjeongpan").

한정판

Hanjeongpan

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpMua sắm

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một sản phẩm được sản xuất với số lượng hạn chế. 한정 수량 (số lượng có hạn). Người tiêu dùng Hàn Quốc nhiệt tình săn lùng các mặt hàng 한정판 — giày thể thao phiên bản giới hạn, sản phẩm hợp tác mỹ phẩm và các món ăn theo mùa tạo ra những hàng dài người xếp hàng. 오픈런 (chạy mở cửa — chạy đến cửa hàng khi họ mở cửa) là một hiện tượng đối với các mặt hàng giới hạn được săn lùng nhiều.

Câu ví dụ

이 운동화 한정판이라서 빨리 사야 해요!

Đôi giày này là phiên bản giới hạn nên tôi phải mua nhanh!

Thêm từ chủ đề Mua sắm

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Phiên bản giới hạn và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.