Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Tia sét" trong tiếng Hàn
번개
Beongae
Sơ cấpThiên nhiên
Cách dùng & Ngữ cảnh
Phóng điện trong cơn giông. 번개가 치다 (tia sét đánh). Sấm (천둥) và sét (번개) thường xuất hiện cùng nhau — 천둥번개 có nghĩa là giông bão. Những thứ rất nhanh được so sánh với 번개처럼 (như tia sét). Giông bão mùa hè (뇌우) phổ biến ở khí hậu lục địa ẩm ướt của Hàn Quốc.
Câu ví dụ
갑자기 번개가 치더니 천둥이 울렸어요.
Đột nhiên tia sét đánh và sau đó sấm rền vang.
Thêm từ chủ đề Thiên nhiên
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Tia sét và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.