Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Thần tượng K-pop" trong tiếng Hàn
“Thần tượng K-pop” in Korean is 아이돌 (pronounced "Aidol").
아이돌
Aidol
Cách dùng & Ngữ cảnh
Nghệ sĩ pop Hàn Quốc được đào tạo bài bản, vừa hát, vừa nhảy, vừa biểu diễn. Ngành công nghiệp thần tượng đòi hỏi nhiều năm luyện tập khắc nghiệt trước khi debut. Văn hóa fan (팬덤) cực kỳ quy củ với fan club (공식 팬클럽), các buổi fan meet và hệ thống concert chỉ có ở Hàn Quốc.
Câu ví dụ
아이돌이 되기 위해 어릴 때부터 훈련을 받아요.
Để trở thành thần tượng, họ phải luyện tập từ khi còn rất nhỏ.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'ai-dol' — 'ai' vần với 'eye', và 'dol' vần với 'doll'. Từ mượn từ tiếng Anh 'idol'.
Câu ví dụ khác
giới thiệu bản thân
저는 아이돌 팬이에요.
Tôi là fan của thần tượng.
thảo luận về K-pop
그 아이돌 노래 진짜 좋아요.
Bài hát của thần tượng đó thực sự rất hay.
quan sát ngành công nghiệp
요즘 신인 아이돌이 많이 데뷔해요.
Gần đây có nhiều thần tượng mới ra mắt.
Ngữ cảnh văn hóa
아이돌 trong tiếng Hàn đặc biệt có nghĩa là 'thần tượng K-pop' — những nghệ sĩ được đào tạo bài bản, chuyên nghiệp từ các 기획사 (công ty giải trí). Con đường đào tạo có thể kéo dài nhiều năm (연습생 — thực tập sinh) trước khi 데뷔 (ra mắt). Các nhóm nhạc quảng bá theo chu kỳ gọi là 활동 (hoạt động), xuất hiện trên các chương trình âm nhạc (음악 방송). Người hâm mộ theo dõi mọi bước trong sự nghiệp của thần tượng yêu thích một cách say mê.
Cụm từ thông dụng
아이돌 좋아해요.
Tôi thích các thần tượng.
좋아하는 아이돌 누구예요?
Thần tượng yêu thích của bạn là ai?
아이돌 콘서트 가요.
Tôi đi xem concert của thần tượng.
Cách diễn đạt liên quan
연습생
yeonseupsaeng
thực tập sinh
데뷔
debwi
ra mắt
기획사
gihoeksa
công ty giải trí
최애
choeae
thần tượng yêu thích nhất / bias
Thêm từ chủ đề Văn hóa
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Thần tượng K-pop và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.